「槓桿越南語」 明玉老師寫給老闆們的職場越南語 第九回 機器故障篇

■□■━━━━━━━━━━━━━━━━━━■□■

「槓桿越南語」

明玉老師寫給老闆們的職場越南語 第九回  機器故障篇

■□■━━━━━━━━━━━━━━━━━━■□■

{本文學習重點 }

透過情景對話,了解進貨方面的越南語用法

{適讀程度}

適讀程度 A2-B1

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

【課文】

課文朗讀MP3檔

Giám đốcNgọc, em in tài liệu giúp anh nhé!

經理:阿玉,你幫我把這個資料打印出來!

Thư kýMáy in bị hỏng rồi anh ạ.

秘書:印表機壞了。

Giám đốcSao lại bị hỏng vậy? Em gọi người sửa máy in chưa?

經理:怎麼壞了?你叫修印表機的人來了嗎?

Thư kýDạ em gọi rồi ạ, thợ sửa máy in đang đến rồi ạ.

秘書:我已經叫了,修印表機的人正在過來。

...

Giám đốcMáy in sửa xong chưa em?

經理:印表機修好了嗎?

Thư kýDạ máy in đã sửa xong ạ.

秘書:印表機已經修好了。

Giám đốcNhắc mọi người in giấy tiết kiệm nhé!

經理:提醒大家打印注意節省紙張!

Thư kýNhững tài liệu này in xong có cần phô tô không anh?

秘書:這些資料打印好的時候要複印嗎?

Giám đốcCó chứ, em in cho anh thành 20 bản nhé.

經理:要啊,你給我複印成20版。

Thư kýNhưng máy phô tô hiện không khởi động được ạ.

秘書:但是影印機現在不動了。

Giám đốcLại làm sao thế? Em bảo mọi người kiểm tra xem có phải bị kẹt giấy không?

經理:又怎麼了?你讓他們檢查看是不是卡紙了。

Thư kýDạ vâng ạ.

秘書:好的。

Giám đốcTiện thể gọi nhân viên thay ống mực mới luôn nhé em.

經理:順便叫人員換新的墨水匣吧。

Thư kýDạ vâng ạ.

秘書:好的。

Giám đốcSố liệu của đơn hàng tháng 4 em làm xong chưa?

經理:四月份貨單的數據你做完了嗎?

Thư kýMáy tính của em bị trục trặc, em chưa làm xong ạ, anh thông cảm chờ em một chút.

秘書:我的電腦出了問題,我還沒做完,麻煩您再等一下。

Giám đốcSao hôm nay làm gì mà cái gì cũng hỏng vậy?

經理:今天為何什麼東西也壞了?

Thư kýEm xin lỗi anh! Em đang kiểm tra và cài lại phần mềm mới rồi ạ.

秘書:對不起!我正在檢查並重灌新軟體了。

Giám đốcToàn những lúc cần thiết thì lại xảy ra chuyện!

經理:都是需要的時候就出了問題!

 

【單字】

單字朗讀MP3檔

  1. In :打印
  2. Hỏng :壞
  3. Sửa :修
  4. Máy in :印表機
  5. Tiết kiệm :節省
  6. Phô tô :復印
  7. Máy phô tô :影印機
  8. Kẹt giấy :卡紙
  9. Thay :換
  10. Ống mực :墨水匣
  11. Trục trặc :出問題
  12. Phần mềm :軟件

 

【文法】

文法朗讀MP3檔

⦿Làm gì mà

     為何/為什麼/幹嘛…(表示不高興) 

EX:

      1.Anh làm gì mà đến cả cô ấy cũng không quan tâm đến anh nữa vậy?

      你幹什麼連她也不理你了?

      2.Em làm gì mà tức giận thế? Bình tĩnh đi!

      你幹嘛要這么生氣?冷靜點兒!

 

⦿Toàn (là) + 名詞

     都是 + 名詞

EX:

      1.Ở khách sạn này toàn là khách nước ngoài.

      這個旅館都是外國客人。

      2.Sinh nhật tôi bố mẹ tôi toàn tặng tôi đồ chơi.

      我過生日時爸媽都是送給我玩具。

 

⦿Toàn + 動詞

  (表示行動經常發生)

EX:

      1.Anh ấy toàn cãi lại lời của sếp.

      他經常不聽老闆的話。

      2.Tôi không thích cô ấy vì cô ấy toàn nói dối.

         我不喜歡她因為她一直說謊。

━━━━━━━━【《版權所有 翻印必究》】━━━━━━━━━

※請尊重智慧財產權,於此聲明,未經著作財產權人同意或授權

,請勿重製、販賣、轉售、或意圖利用從事營利行為,違反者將

侵害著作權法,除民事賠償外,也須負刑事責任。

━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━━

檢視次數: 53

熱門問題Q&A

1.可以使用分期付款嗎?

答:我們有提供分期付款喔,但只限線上刷卡,使用ibon繳費或ATM轉帳就無法分期喔^^

2.寄到香港跟馬來西亞要多久時間?
答:根據經驗大概7~10個工作天,寄出後我們會給你一個郵件編號,你可以追蹤商品運送狀況,一切免運費。

3.使用線上刷卡會有手續費嗎?
答:依照刷卡銀行不同,會有40~60元不等手續費,但你可以要求你的銀行退換手續費給你。

4.我電腦不太好,函授教材會不會很難操作?
答:不會的,我們影片都是裝在隨身碟,只要插進電腦,打開影片檔,就可以開始學習。

5.現在的折扣是最便宜的嗎?會不會買貴?
答:有長期看我們的網站或粉絲團的人就知道,我們價格都是一致的,很少做折扣,最多就是贈品有更換。如果現在贈品是你想要的,趕快下單購買吧。

6.你們還有在其他地方賣嗎?
答:我們官網就是唯一函授教材的通路喔,只有在這邊購買。

7.沒有信用卡,有其它的購買方式嗎?
答:
如果沒有信用卡,也可以改用其他兩種方式

(2)ATM轉帳
匯款帳號 郵局:
0111000-0946234

(3)超商ibon代碼繳費,請來信詢問,會再回傳代碼。

客服信箱:tmklang168@gmail.com

客服專線:0985-438-980

服務時間:星期一至五10:00~18:00
LINE客服:ezlanguage168

其他通路

電子書&電子雜誌

© 2018   Created by Fighting!KOREA 韓語學習誌.   管理小組

成員徽章  |  報告問題  |  服務條款